pap test

pap test

A doctor performs a pap test during a routine checkup.

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm Pap (còn gọi là phết tế bào cổ tử cung) một phương pháp y tế dùng để kiểm tra các tế bào được nhuộm màu từ mẫu phết cổ tử cung, nhằm phát hiện sớm ung thư tử cung.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến bác sĩ để làm xét nghiệm Pap định kỳ.)
  • (Kết quả xét nghiệm Pap cho thấy không tế bào bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a pap test": trải qua xét nghiệm Pap.

    • Women over 30 should undergo a pap test every three years. (Phụ nữ trên 30 tuổi nên trải qua xét nghiệm Pap ba năm một lần.)
  • "abnormal pap test": xét nghiệm Pap bất thường.

    • An abnormal pap test may require further investigation. (Xét nghiệm Pap bất thường có thể cần điều tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pap smear (danh từ): phết tế bào cổ tử cung (thường dùng đồng nghĩa với "pap test").

    • The nurse performed a pap smear during the check-up. (Y tá thực hiện phết tế bào cổ tử cung trong buổi kiểm tra.)
  • Cervical screening (danh từ): sàng lọc cổ tử cung (thuật ngữ rộng hơn bao gồm xét nghiệm Pap).

    • Cervical screening is recommended for all women over 25. (Sàng lọc cổ tử cung được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ trên 25 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phết tế bào cổ tử cung: thuật ngữ y khoa tương tự.
  • Xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung: mô tả chức năng của xét nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pap test".

Thành ngữ liên quan
  • "a clean bill of health": kết quả khỏe mạnh (thường dùng khi kết quả xét nghiệm Pap bình thường).
    • After the pap test, she got a clean bill of health. (Sau xét nghiệm Pap, ấy nhận được kết quả khỏe mạnh.)

Từ gần giống